Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カナダ自由党
[Tự Do Đảng]
カナダじゆうとう
🔊
Danh từ chung
Đảng Tự do Canada
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái