Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カットシーン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Trò chơi điện tử
cảnh cắt
🔗 イベントシーン