カッテージチーズ
カテージチーズ
コテージチーズ
コッテージチーズ
カッテージ・チーズ
カテージ・チーズ
コテージ・チーズ
コッテージ・チーズ

Danh từ chung

phô mai tươi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

カッテージチーズはなにからできてるかおしえて。
Bạn có thể nói cho tôi biết phô mai Cottage làm từ gì không?