カッコ内 [Nội]

括弧内 [Quát Hồ Nội]

かっこない

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

trong ngoặc đơn; trong ngoặc vuông; được đặt trong ngoặc đơn; được đặt trong ngoặc vuông

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

カッコない言葉ことば短縮たんしゅくがたにしなさい。
Hãy rút gọn các từ trong ngoặc.