カスハラ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
quấy rối khách hàng
🔗 カスタマーハラスメント
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
quấy rối khách hàng
🔗 カスタマーハラスメント