カスケード式けた上げ [Thức Thượng]
カスケードしきけたあげ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cộng dồn kiểu xếp chồng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cộng dồn kiểu xếp chồng