Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カシミア山羊
[Sơn Dương]
カシミアやぎ
🔊
Danh từ chung
dê Cashmere
Hán tự
山
Sơn
núi
羊
Dương
cừu