Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
カオダイ教
[Giáo]
高台教
[Cao Đài Giáo]
カオダイきょう
🔊
Danh từ chung
Cao Đài
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
高
Cao
cao; đắt
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện