カウントダウン
Danh từ chung
đếm ngược
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
カウントダウンが始まりました。
Đếm ngược đã bắt đầu.
カウントダウン、始まったよ。
Đếm ngược bắt đầu rồi đây.
ついに全文制覇へのカウントダウンが始まってしまった。
Cuối cùng thì thời điểm đếm ngược để hoàn thành toàn bộ cũng bắt đầu.