オールA
オールエー
Danh từ chung
toàn điểm A; tất cả điểm A
JP: 彼の通信簿はオールAだよ。
VI: Sổ học bạ của anh ấy toàn điểm A.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ジェーンはオールAをとるだろう。
Jane chắc chắn sẽ đạt điểm A cho tất cả môn học.
英語の試験では、彼女はオールAとは言わないまでも、いつも良い点をとる。
Trong kỳ thi tiếng Anh, cô ấy luôn đạt điểm cao, dù không phải lúc nào cũng là điểm A.