Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オープン選手権
[Tuyển Thủ Quyền]
オープンせんしゅけん
🔊
Danh từ chung
giải đấu mở
Hán tự
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi