Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オーウェル的
[Đích]
オーウェルてき
🔊
Tính từ đuôi na
Orwellian
🔗 オーウェリアン
Hán tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ