Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オンライン留学
[Lưu Học]
オンラインりゅうがく
🔊
Danh từ chung
du học trực tuyến
Hán tự
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
学
Học
học; khoa học