オンライン授業 [Thụ Nghiệp]
オンラインじゅぎょう
Danh từ chung
bài học trực tuyến
🔗 オンラインレッスン
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはオンライン授業を受けてるよ。
Tom đang học trực tuyến đấy.