オンデマンド
オン・デマンド
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từDanh từ chung
theo yêu cầu
JP: Microsoftがβ版をランチするのは「NetShow streaming server」で動画や音声をオンデマンドで提供する。
VI: Microsoft ra mắt phiên bản beta của "NetShow streaming server", cung cấp video và âm thanh theo yêu cầu.