Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オレフィン
🔊
Danh từ chung
olefin; olefine; anken
Từ liên quan đến オレフィン
アルケン
anken; olefin; olefine