オリーブ色 [Sắc]
オリーヴ色 [Sắc]
オリーブいろ
– オリーブ色
オリーヴいろ
– オリーヴ色
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
màu ô liu; nâu ô liu