Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オリンピック休戦
[Hưu Khuyết]
オリンピックきゅうせん
🔊
Danh từ chung
ngừng bắn Olympic
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu