Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オメガ航法
[Hàng Pháp]
オメガこうほう
🔊
Danh từ chung
định vị omega
Hán tự
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống