Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オホーツク海高気圧
[Hải Cao Khí Áp]
オホーツクかいこうきあつ
🔊
Danh từ chung
áp cao Okhotsk
Hán tự
海
Hải
biển; đại dương
高
Cao
cao; đắt
気
Khí
tinh thần; không khí
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị