オペレッタ

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

operetta

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

だからぁ、ミュージカルじゃなくてオペレッタなの!
Thế nên mới nói, đây không phải là nhạc kịch mà là operetta đấy!

Từ liên quan đến オペレッタ