Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オペランド
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
toán hạng
Từ liên quan đến オペランド
被演算子
ひえんざんし
toán hạng