オフ会 [Hội]
OFF会 [Hội]
オフかい
Danh từ chung
gặp mặt trực tiếp; offline gặp gỡ
JP: 2人っきりでデート・・もとい、OFF会だと思ったけど、そこまで甘くもないよな。
VI: Tôi đã nghĩ rằng đây là một cuộc hẹn hò chỉ có hai người... hay đúng hơn là một buổi gặp mặt ngoại tuyến, nhưng mọi chuyện không dễ dàng như vậy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
オフ会ではお会いできて嬉しかったです。
Rất vui khi gặp bạn tại buổi gặp mặt.