オネエ言葉 [Ngôn Diệp]
おねえ言葉 [Ngôn Diệp]
お姉言葉 [Chị Ngôn Diệp]
オネエことば
– おねえ言葉・お姉言葉
おねえことば
– おねえ言葉・お姉言葉
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngôn ngữ nhấn mạnh sự nữ tính của người nói (đặc biệt được sử dụng bởi nam giới đồng tính)
🔗 お姉・おねえ