Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オナ禁
[Cấm]
オナきん
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
cấm thủ dâm
🔗 オナニー
Hán tự
禁
Cấm
cấm; cấm đoán