オスマン語 [Ngữ]

オスマンご

Danh từ chung

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはオスマンはなしています。
Tôi đang nói tiếng Ottoman.
わたしはオスマンはなすことができます。
Tôi có thể nói tiếng Ottoman.