Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オスマン朝
[Triều]
オスマンちょう
🔊
Danh từ chung
Triều đại Ottoman (Osmanli)
Hán tự
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên