Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
オキシダント雲
[Vân]
オキシダントぐも
🔊
Danh từ chung
đám mây chất oxy hóa
Hán tự
雲
Vân
mây