オイル交換 [Giao Hoán]
オイルこうかん
Danh từ chung
thay dầu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そろそろ車のオイル交換をした方がいいですね。
Có lẽ đã đến lúc nên thay dầu cho xe.