Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エレベ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
độ cao
Từ liên quan đến エレベ
エレキベース
đàn bass điện; guitar bass
エレクトリックベース
bass điện