Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エルゴード的
[Đích]
エルゴードてき
🔊
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực:
Tin học
ergodic
Hán tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ