エル

Danh từ chung

đơn vị đo chiều dài (khoảng 45 inch)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アリエルはライスプディングがきなんだよ。
Ariel thích ăn chè gạo.
ムリエルさんはバイトで細細こまごまらしている。
Cô Muriel đang sống khép kín với công việc bán thời gian.