エリカ

Danh từ chung

cây thạch nam

🔗 ツツジ科・ツツジか

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

「うん、ビスクドールのようなエリカさん」「そ、その表現ひょうげんすこずかしいからめてくれない?」
"Ừ, cô ấy giống như búp bê Biscuit vậy," "Ồ, cách diễn đạt đó khiến tôi hơi xấu hổ, bạn có thể ngừng không?"