Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エラー補正
[Bổ Chính]
エラーほせい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
sửa lỗi
Hán tự
補
Bổ
bổ sung; cung cấp; bù đắp; bù đắp; trợ lý; học viên
正
Chính
chính xác; công bằng