エモい
えもい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

⚠️Tiếng lóng

cảm động; hoài niệm

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

⚠️Tiếng lóng

buồn; u sầu

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ hiếm

📝 tiếng lóng kogyaru; kết hợp của エロい và キモい

gợi dục một cách ghê tởm

🔗 エロい; キモい; コギャル