Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エベンキ
🔊
Danh từ chung
người Evenki (người Mông Cổ và Nga)
Từ liên quan đến エベンキ
ツングース
người Tungus