Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エネルギー論
[Luận]
エネルギーろん
🔊
Danh từ chung
năng lượng học
Hán tự
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết