Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エネルギー帯
[Đái]
エネルギーたい
🔊
Danh từ chung
dải năng lượng
Hán tự
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực