エネルギー供給 [Cung Cấp]

エネルギーきょうきゅう

Danh từ chung

cung cấp năng lượng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

エネルギーの供給きょうきゅう問題もんだいになるとそれに依存いぞんするすべてのものもまた問題もんだいになる。
Khi cung cấp năng lượng trở thành vấn đề thì mọi thứ phụ thuộc vào nó cũng sẽ gặp rắc rối.