Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エトルリア人
[Nhân]
エトルリアじん
🔊
Danh từ chung
người Etruscan
Hán tự
人
Nhân
người