Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エチオピア区
[Khu]
エチオピアく
🔊
Danh từ chung
khu vực động vật Ethiopia
Hán tự
区
Khu
quận; khu vực