Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エズラ記
[Kí]
エズラき
🔊
Danh từ chung
Sách Ê-xơ-ra (Kinh Thánh)
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật