Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エスケープメント
🔊
Danh từ chung
bộ thoát (cơ chế)
Từ liên quan đến エスケープメント
脱進機
だっしんき
bộ thoát (cơ chế đồng hồ)