エキサイト
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
kích thích
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
時間が経つにつれ両者は次第にエキサイトしてきた。
Theo thời gian, cả hai ngày càng trở nên hào hứng.