Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
エオルス音
[Âm]
エオルスおん
🔊
Danh từ chung
âm thanh aeolian
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn