エアプ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 từ エアプレイ(ヤー)
giả vờ có kinh nghiệm hơn thực tế; tỏ ra hiểu biết
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
📝 từ エアプレイ(ヤー)
giả vờ có kinh nghiệm hơn thực tế; tỏ ra hiểu biết