ウォーキング
ウオーキング
Danh từ chung
đi bộ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ウォーキングは優れた運動です。
Đi bộ là một bài tập tuyệt vời.
今、ウォーキング中。
Tôi đang đi bộ đây.
ウォーキングよりサイクリングの方が好き。
Tôi thích đạp xe hơn đi bộ.
健康意識が高まってウォーキングを始めた。
Tôi bắt đầu đi bộ vì ý thức sức khỏe ngày càng cao.