ウォシュレット
ウォッシュレット

Danh từ chung

Lĩnh vực: Nhãn hiệu

bồn cầu điện tử; bồn cầu có chức năng rửa

Washlet

JP: ウォシュレット自体じたい日本にほん以外いがいくにではほとんど普及ふきゅうしていません。

VI: Washlet hầu như chưa được phổ biến ở các quốc gia ngoài Nhật Bản.

🔗 温水洗浄便座