Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ウェード式
[Thức]
ウェードしき
🔊
Danh từ chung
chuyển tự Wade-Giles
Hán tự
式
Thức
phong cách; nghi thức