ウェアラブル端末 [Đoan Mạt]
ウェアラブルたんまつ
Danh từ chung
thiết bị đeo (máy tính); máy tính đeo được
🔗 ウェアラブルデバイス
Danh từ chung
thiết bị đeo (máy tính); máy tính đeo được
🔗 ウェアラブルデバイス